menu_book
見出し語検索結果 "phòng chiến lược kinh doanh" (1件)
phòng chiến lược kinh doanh
日本語
名経営戦略部
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
経営戦略部で働いている。
swap_horiz
類語検索結果 "phòng chiến lược kinh doanh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phòng chiến lược kinh doanh" (1件)
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
経営戦略部で働いている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)